Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

裔

yì

progeny, descendants

13 nétBộ thủ 衣Số 1009

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • progeny, descendants
  • (bound form) descendants
  • (bound form) of ... ancestry (as in 華裔|华裔[Hua2 yi4] "of Chinese descent")
  • (literary) distant lands
  • (literary) fringe; periphery

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

bright

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

裔

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan