Chữ Hán
冏
jiǒng
bright, brilliant
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bright, brilliant
- clear
- hot
- velvetleaf (Abutilon avicennae), plant of the jute family
- bright
Thứ tự nét
冏Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan