Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
后裔
Từ tiếng Trung
Lưu
后裔
hòu yì
descendant
Nghe
Phồn thể:
後裔
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
descendant
Các chữ trong từ này
后
hòu
6 nét
after
裔
yì
13 nét
progeny, descendants
Từ thường dùng: 后 · 裔
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
后来
hòu lái
afterwards; later; newly arrived
后面
hòu mian
the back; the rear; the last bit; behind; near the end; at the back; later; afterwards
后果
hòu guǒ
consequences; aftermath