Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

后果

hòu guǒ

consequences; aftermath

Phồn thể: 後果

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • consequences; aftermath

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 后 · 果

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả