Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

亚裔

yà yì

of Asian descent

Phồn thể: 亞裔

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • of Asian descent

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 亚 · 裔

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả