Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
亚裔
Từ tiếng Trung
Lưu
亚裔
yà yì
of Asian descent
Nghe
Phồn thể:
亞裔
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
of Asian descent
Các chữ trong từ này
亚
yà
6 nét
Asia
裔
yì
13 nét
progeny, descendants
Từ thường dùng: 亚 · 裔
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
亚洲
yà zhōu
Asia (abbr. for 亞細亞洲|亚细亚洲[Ya4 xi4 ya4 Zhou1])
亚当
yà dāng
Adam
亚太
yà tài
Asia-Pacific
亚军
yà jūn
second place (in a sports contest); runner-up