Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

亚太

yà tài

Asia-Pacific

Phồn thể: 亞太

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Asia-Pacific

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 亚 · 太

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả