Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

亚洲

yà zhōu

Asia (abbr. for 亞細亞洲|亚细亚洲[Ya4 xi4 ya4 Zhou1])

Phồn thể: 亞洲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Asia (abbr. for 亞細亞洲|亚细亚洲[Ya4 xi4 ya4 Zhou1])

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 亚 · 洲

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả