Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

亚当

yà dāng

Adam

Phồn thể: 亞當

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Adam

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 亚 · 当

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả