Từ tiếng Trung
亚军
yà jūn
second place (in a sports contest)
Phồn thể: 亞軍
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- second place (in a sports contest)
- runner-up
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 亚 · 军
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yà jūn
second place (in a sports contest)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 亚 · 军
Từ vựng