Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

太

tài

very, too much

4 nétBộ thủ 大Số 129

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • very, too much
  • big
  • extreme
  • highest
  • greatest

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A giant 大 with a normal-sized man 丶 for scale

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

太

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan