Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

太平

tài píng

see 太平區|太平区[Tai4 ping2 Qu1]

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 太平區|太平区[Tai4 ping2 Qu1]
  • peace and security

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 太 · 平

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả