Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

太过

tài guò

excessively

Phồn thể: 太過

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • excessively
  • too

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 太 · 过

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả