Từ tiếng Trung
太阳
tài yang
sun
Phồn thể: 太陽
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- sun
- sunlight; sunshine
- temple (on the side of the human head) (abbr. for 太陽穴|太阳穴[tai4 yang2 xue2])
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 太 · 阳
Từ vựng
Từ tiếng Trung
tài yang
sun
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 太 · 阳
Từ vựng