Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

太监

tài jiàn

court eunuch

Phồn thể: 太監

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • court eunuch
  • palace eunuch

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 太 · 监

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả