Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

太空

tài kōng

outer space

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • outer space

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 太 · 空

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả