Chữ Hán
抬
tái
to carry, to lift, to raise
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to carry, to lift, to raise
- to lift
- to raise
- (of two or more persons) to carry
- variant of 抬[tai2]
Thứ tự nét
抬Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
把bǎ
to grasp, to hold
才cái
ability, talent, gift
打dǎ
to attack, to beat, to hit, to strike
找zhǎo
to search for, to look for, to find
据jù
to possess, to occupy
指zhǐ
finger, toe
搞gǎo
to do, to fix, to make, to settle
按àn
to check, to control, to push, to restrain
太tài
very, too much
台tái
platform
态tài
manner, bearing, attitude
泰tài
great, exalted, superior
钛tài
titanium
胎tāi
embryo, fetus
苔tái
moss, lichen
肽tài
peptide