Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

抬起

tái qǐ

to lift up

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to lift up

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 抬 · 起

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả