Từ tiếng Trung
抬头
tái tóu
to raise one's head; to look up
Phồn thể: 抬頭
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to raise one's head; to look up
- (fig.) to begin to emerge; to show signs of growth
- (commerce) account name, or space for writing the name on checks, bills etc
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 抬 · 头
Từ vựng