Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
抬高
Từ tiếng Trung
Lưu
抬高
tái gāo
to raise (price etc)
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to raise (price etc)
Các chữ trong từ này
抬
tái
8 nét
to carry, to lift, to raise
高
gāo
10 nét
tall, lofty
Từ thường dùng: 抬 · 高
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
抬头
tái tóu
to raise one's head; to look up; (fig.) to begin to emerge; to show signs of growth; (com…
抬起
tái qǐ
to lift up