Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

抬高

tái gāo

to raise (price etc)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to raise (price etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 抬 · 高

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả