Chữ Hán
泰
tài
great, exalted, superior
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- great, exalted, superior
- calm
- big
- Mt Tai 泰山[Tai4 Shan1] in Shandong
- abbr. for Thailand
Bộ phận
Thứ tự nét
泰Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
泰国tài guóThailand泰勒tài lèTaylor (name)泰山tài shānMt Tai in Shandong, eastern mountain of the Five Sacred Mountains 五嶽|五岳[Wu3 yue4]; Tarzan…泰安tài ānsee 泰安市[Tai4 an1 Shi4]泰州tài zhōusee 泰州市[Tai4 zhou1 Shi4]泰语tài yǔThai (language)泰斗tài dǒuabbr. for 泰山北斗[Tai4 shan1 Bei3 dou3]泰晤士报tài wù shì bàoTimes (newspaper)
Chữ liên quan