Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

泰

tài

great, exalted, superior

10 nétBộ thủ 氺Số 1243

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • great, exalted, superior
  • calm
  • big
  • Mt Tai 泰山[Tai4 Shan1] in Shandong
  • abbr. for Thailand

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Water 氺 contained by a dam

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

泰

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan