Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

泰斗

tài dǒu

abbr. for 泰山北斗[Tai4 shan1 Bei3 dou3]

Phồn thể: 泰鬥

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • abbr. for 泰山北斗[Tai4 shan1 Bei3 dou3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 泰 · 斗

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả