Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

泰语

tài yǔ

Thai (language)

Phồn thể: 泰語

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Thai (language)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 泰 · 语

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả