Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

泰山

tài shān

Mt Tai in Shandong, eastern mountain of the Five Sacred Mountains 五嶽|五岳[Wu3 yue4]

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Mt Tai in Shandong, eastern mountain of the Five Sacred Mountains 五嶽|五岳[Wu3 yue4]
  • Tarzan (fictional character reared by apes in the jungle)
  • Taishan township in New Taipei City 新北市[Xin1 bei3 shi4], Taiwan

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 泰 · 山

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả