Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

泰晤士报

tài wù shì bào

Times (newspaper)

Phồn thể: 泰晤士報

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Times (newspaper)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 泰 · 晤 · 士 · 报

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả