Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

泰州

tài zhōu

see 泰州市[Tai4 zhou1 Shi4]

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 泰州市[Tai4 zhou1 Shi4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 泰 · 州

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả