Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
泰国
Từ tiếng Trung
Lưu
泰国
tài guó
Thailand
Nghe
Phồn thể:
泰國
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Thailand
Các chữ trong từ này
泰
tài
10 nét
great, exalted, superior
国
guó
8 nét
country, nation, state
Từ thường dùng: 泰 · 国
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
泰勒
tài lè
Taylor (name)
泰山
tài shān
Mt Tai in Shandong, eastern mountain of the Five Sacred Mountains 五嶽|五岳[Wu3 yue4]; Tarzan…
泰安
tài ān
see 泰安市[Tai4 an1 Shi4]
泰州
tài zhōu
see 泰州市[Tai4 zhou1 Shi4]
泰语
tài yǔ
Thai (language)
泰斗
tài dǒu
abbr. for 泰山北斗[Tai4 shan1 Bei3 dou3]
泰晤士报
tài wù shì bào
Times (newspaper)