Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

滕

téng

an ancient state in Shandong province

15 nétBộ thủ 氺Số 2989

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • an ancient state in Shandong province
  • vassal state of Zhou in Shandong
  • surname Teng

Thứ tự nét

滕

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan