Chữ Hán
滕
téng
an ancient state in Shandong province
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- an ancient state in Shandong province
- vassal state of Zhou in Shandong
- surname Teng
Thứ tự nét
滕Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan