Chữ Hán
浊
zhuó
dirty, filthy, muddy, turbid
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- dirty, filthy, muddy, turbid
- turbid; murky; impure
Giản thể / Phồn thể
浊→濁
Thứ tự nét
浊Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
没méi
not, none, gone
法fǎ
law, rule, statute
派pài
clique, faction, group, sect
活huó
to exist, to live, to survive
注zhù
to concentrate, to focus
清qīng
clean, pure
深shēn
deep, profound
海hǎi
sea, ocean
捉zhuō
to clutch, to grasp, to seize
桌zhuō
table, stand, desk, counter
卓zhuō
profound, lofty, brilliant
啄zhuó
to peck
擢zhuó
to pull up, to raise
灼zhuó
to burn, to cauterize
拙zhuō
awkward, clumsy
斫zhuó
to chop, to cut, to lop off