Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

混浊

hùn zhuó

turbid

Phồn thể: 混濁

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • turbid
  • muddy
  • dirty

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 混 · 浊

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả