Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

混乱

hùn luàn

confused; chaotic; disorderly

Phồn thể: 混亂

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • confused; chaotic; disorderly

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 混 · 乱

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả