Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

混血

hùn xuè

(of animals) hybrid; (of people) mixed-blood; mixed-race

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (of animals) hybrid; (of people) mixed-blood; mixed-race

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 混 · 血

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả