Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

混入

hùn rù

to sneak into

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to sneak into

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 混 · 入

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả