Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

混沌

hùn dùn

primal chaos (original state of the universe in Chinese mythology)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • primal chaos (original state of the universe in Chinese mythology)
  • (of a situation) confused; chaotic
  • (of a person) muddle-headed; simple-minded

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 混 · 沌

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả