Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

混战

hùn zhàn

chaotic warfare; confused fighting; melee

Phồn thể: 混戰

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • chaotic warfare; confused fighting; melee
  • to join in such fighting

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 混 · 战

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả