Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

混杂

hùn zá

to mix

Phồn thể: 混雜

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to mix
  • to mingle

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 混 · 杂

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả