Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

卓

zhuō

profound, lofty, brilliant

8 nétBộ thủ 十Số 2409

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • profound, lofty, brilliant
  • surname Zhuo
  • outstanding

Pinyin

zhuōzhuó

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To foresee ⺊ the dawn 早 coming; 早 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

卓

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan