Chữ Hán
卓
zhuō
profound, lofty, brilliant
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- profound, lofty, brilliant
- surname Zhuo
- outstanding
Pinyin
zhuōzhuó
Bộ phận
Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý
To foresee ⺊ the dawn 早 coming; 早 also provides the pronunciation
Make Me a HanziThứ tự nét
卓Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
干gàn
arid, dry
卖mài
to sell
南nán
south
半bàn
half
十shí
ten, tenth
华huá
flowery
升shēng
to advance
千qiān
thousand
捉zhuō
to clutch, to grasp, to seize
桌zhuō
table, stand, desk, counter
浊zhuó
dirty, filthy, muddy, turbid
啄zhuó
to peck
擢zhuó
to pull up, to raise
灼zhuó
to burn, to cauterize
拙zhuō
awkward, clumsy
斫zhuó
to chop, to cut, to lop off