Chữ Hán
冀
jì
to hope for
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to hope for
- to wish
- Hebei province
- short name for Hebei 河北[He2 bei3]
- surname Ji
Thứ tự nét
冀Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan