Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

冀

jì

to hope for

16 nétBộ thủ 八Số 2408

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to hope for
  • to wish
  • Hebei province
  • short name for Hebei 河北[He2 bei3]
  • surname Ji

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

north

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

冀

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan