Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
卓著
Từ tiếng Trung
Lưu
卓著
zhuó zhù
outstanding
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
outstanding
eminent
brilliant
Các chữ trong từ này
卓
zhuō
8 nét
profound, lofty, brilliant
著
zhe
11 nét
to show, to prove, to make known
Từ thường dùng: 卓 · 著
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
卓越
zhuó yuè
outstanding; surpassing; distinguished; splendid