Chữ Hán
氺
shui
old variant of 水[shui3]
5 nétBộ thủ 氺
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- old variant of 水[shui3]
Pinyin
shuishuǐ
Bộ phận
Thứ tự nét
氺Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan