Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

非裔

fēi yì

of African descent

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • of African descent

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 非 · 裔

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả