Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

非

fēi

not, negative, non-

8 nétBộ thủ 非Số 206

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • not, negative, non-
  • to oppose
  • abbr. for 非洲[Fei1 zhou1], Africa
  • to not be; not
  • wrong; incorrect

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Two bird's wings opposed; two people back-to-back

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

非

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan