Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

是非

shì fēi

right and wrong

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • right and wrong
  • quarrel; dispute

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 是 · 非

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả