Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
是非
Từ tiếng Trung
Lưu
是非
shì fēi
right and wrong
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
right and wrong
quarrel; dispute
Các chữ trong từ này
是
shì
9 nét
to be
非
fēi
8 nét
not, negative, non-
Từ thường dùng: 是 · 非
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
是否
shì fǒu
whether (or not); if; is or isn't