Từ tiếng Trung
除非
chú fēi
only if (..., or otherwise, ...)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- only if (..., or otherwise, ...)
- only when
- only in the case that
- unless
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 除 · 非
Từ vựng
Từ tiếng Trung
chú fēi
only if (..., or otherwise, ...)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 除 · 非
Từ vựng