Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
非常
Từ tiếng Trung
Lưu
非常
fēi cháng
very; really
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
very; really
unusual; extraordinary
Các chữ trong từ này
非
fēi
8 nét
not, negative, non-
常
cháng
11 nét
common, general, normal
Từ thường dùng: 非 · 常
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
非洲
fēi zhōu
Africa; abbr. for 阿非利加洲[A1 fei1 li4 jia1 Zhou1]
非法
fēi fǎ
illegal
非得
fēi děi
(followed by a verb phrase, then – optionally – 不可, or 不行 etc) must
非凡
fēi fán
out of the ordinary; unusually (good, talented etc)