Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

非常

fēi cháng

very; really

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • very; really
  • unusual; extraordinary

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 非 · 常

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả