Chữ Hán
谦
qiān
humble, modest
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- humble, modest
- modest
Giản thể / Phồn thể
谦→謙
Thứ tự nét
谦Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
说shuō
to speak, to say
让ràng
to allow, to permit, to yield
该gāi
should, ought to, must
谁shuí
who? whom? whose? anyone?
请qǐng
to ask, to request
话huà
talk, speech
讲jiǎng
talk, speech, lecture
谈tán
to talk, to chat
前qián
in front, forward
钱qián
money, currency, coins
千qiān
thousand
签qiān
to sign, to endorse
欠qiàn
to lack, to owe
迁qiān
to shift, to move
浅qiǎn
shallow, superficial
牵qiān
to drag, to pull, to lead by the hand