Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

谦虚

qiān xū

modest

Phồn thể: 謙虛

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • modest
  • self-effacing
  • to make modest remarks

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 谦 · 虚

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả