Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
谦卑
Từ tiếng Trung
Lưu
谦卑
qiān bēi
humble
Nghe
Phồn thể:
謙卑
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
humble
Các chữ trong từ này
谦
qiān
12 nét
humble, modest
卑
bēi
8 nét
humble, low, inferior
Từ thường dùng: 谦 · 卑
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
谦虚
qiān xū
modest; self-effacing; to make modest remarks
谦逊
qiān xùn
humble; modest; unpretentious; modesty