Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

珮

pèi

jade ornament

10 nétBộ thủ 王Số 3291

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • jade ornament
  • girdle ornaments

Thứ tự nét

珮

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan