Chữ Hán
珮
pèi
jade ornament
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- jade ornament
- girdle ornaments
Thứ tự nét
珮Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
玩wán
to play with, to joke, to entertain
王wáng
king, ruler
现xiàn
to appear, to manifest
班bān
class, squad, team, work shift
球qiú
ball, globe, sphere
理lǐ
science, reason, logic
环huán
bracelet, ring
玛mǎ
agate, cornelian
陪péi
to accompany, to be with, to keep company
配pèi
to blend, to mix
赔péi
to compensate, to pay damages, to suffer a loss
佩pèi
belt ornament, pendant
培péi
to cultivate, to farm
呸pēi
to spit at
裴péi
flowing gown
胚pēi
embryo