Chữ Hán
帀
zā
to rotate, to revolve, to make a circuit
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to rotate, to revolve, to make a circuit
- variant of 匝[za1]
Thứ tự nét
帀Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
带dài
belt, strap
市shì
city, town
帮bāng
to help, to assist
常cháng
common, general, normal
师shī
teacher, professional, master
布bù
cotton, linen, textiles
币bì
currency, coins, legal tender
希xī
rare
砸zá
to smash, to pound, to crush, to break
咋zǎ
question-forming particle: why? what? how?
杂zá
mix, blend
匝zā
full circle
咂zā
to suck, to smack the lips