Chữ Hán
咂
zā
to suck, to smack the lips
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to suck, to smack the lips
- to sip
- to smack one's lips
- to taste
- to savor
Thứ tự nét
咂Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
和hé
harmony, peace
吗ma
final interrogative particle
后hòu
after
可kě
may, can, -able
吧bā
emphatic final particle
只zhī
only, merely, just
向xiàng
towards
啊a
ah, exclamatory particle
砸zá
to smash, to pound, to crush, to break
咋zǎ
question-forming particle: why? what? how?
杂zá
mix, blend
匝zā
full circle
帀zā
to rotate, to revolve, to make a circuit